| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12LC - 14LC - 8LC - 13LC - 11LC - 9LC |
|---|---|
| ĐB | 16179 |
| G1 | 12198 |
| G2 | 6682497525 |
| G3 | 768290145800678047109384611457 |
| G4 | 3440563796129495 |
| G5 | 209969640572718986203391 |
| G6 | 901919624 |
| G7 | 96650370 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 10; 20; 40; 70 |
| 1 | 10; 12; 19 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 20; 24; 24; 25; 29 | 2 | 12; 72 |
| 3 | 37 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 24; 24; 64 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 25; 65; 95 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 70; 72; 78; 79 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 89 | 8 | 58; 78; 98 |
| 9 | 91; 95; 96; 98; 99 | 9 | 19; 29; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 356 kỳ từ 30/01/2022 đến 30/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày