| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11LV - 2LV - 10LV - 5LV - 1LV - 13LV |
|---|---|
| ĐB | 60762 |
| G1 | 70413 |
| G2 | 9485673874 |
| G3 | 385625496209294881680399821450 |
| G4 | 8234764434920818 |
| G5 | 111425561891873290104068 |
| G6 | 962160238 |
| G7 | 70735466 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 60; 70 |
| 1 | 10; 13; 14; 18 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 62; 62; 62; 62; 92 |
| 3 | 32; 34; 38 | 3 | 13; 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 34; 44; 54; 74; 94 |
| 5 | 50; 54; 56; 56 | 5 | - |
| 6 | 60; 62; 62; 62; 62; 66; 68; 68 | 6 | 56; 56; 66 |
| 7 | 70; 73; 74 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 38; 68; 68; 98 |
| 9 | 91; 92; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 13/01/2022 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày