| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9LZ - 11LZ - 6LZ - 3LZ - 8LZ - 12LZ |
|---|---|
| ĐB | 81191 |
| G1 | 88140 |
| G2 | 6709663288 |
| G3 | 956514420916651573298306630657 |
| G4 | 6386575373453988 |
| G5 | 814624998664918029007842 |
| G6 | 061913843 |
| G7 | 44467518 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 40; 80 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 51; 51; 61; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 13; 43; 53 |
| 4 | 40; 42; 43; 44; 45; 46; 46 | 4 | 44; 64 |
| 5 | 51; 51; 53; 57 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 61; 64; 66 | 6 | 46; 46; 66; 86; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 86; 88; 88 | 8 | 18; 88; 88 |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 09; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 10/01/2022 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày