| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4KD - 6KD - 14KD - 5KD - 10KD - 1KD - 3KD - 20KD |
|---|---|
| ĐB | 45370 |
| G1 | 05808 |
| G2 | 8487998182 |
| G3 | 242930430689635004426993182844 |
| G4 | 0554477546779083 |
| G5 | 998420640832568146161573 |
| G6 | 187486857 |
| G7 | 75661021 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 21; 31; 81 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 42; 82 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 73; 83; 93 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44; 54; 64; 84 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 35; 75; 75 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 06; 16; 66; 86 |
| 7 | 70; 73; 75; 75; 77; 79 | 7 | 57; 77; 87 |
| 8 | 81; 82; 83; 84; 86; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 93 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 06/01/2022 đến 06/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày