Từ 30/10/2026 đến 05/11/2026: 719 kỳ đã lưu. Mỗi kỳ ra 20 số, nên trung bình mỗi số về ở 1/4 số kỳ. Thống kê mô tả các kỳ đã quay, không dự báo kỳ tới.
Về nhiều nhất
19206 lần80206 lần72204 lần78203 lần62200 lần03199 lần48199 lần51196 lần58196 lần43194 lần
Lâu chưa về
7418 kỳ0816 kỳ1912 kỳ2012 kỳ339 kỳ769 kỳ328 kỳ517 kỳ637 kỳ056 kỳ
Số lần về của 1–80
0118902177031990416905168061830718008183091691015511164121751317314162151811618017165181831920620186211752216923160241772517226191271782817829175301903118332172331643418735172361863717538182391794017041168421714319444194451844617247158481994917650194511965217153176541845518556184571865819659165601906116862200631856417165175661756718168181691847018171175722047319174173751647619277179782037916780206
Chẵn lẻ, lớn nhỏ mỗi kỳ
| Trong 20 số có | Số kỳ có số chẵn bằng | Số kỳ có số lớn bằng |
|---|---|---|
| 4 số | 2 | 3 |
| 5 số | 6 | 5 |
| 6 số | 16 | 18 |
| 7 số | 47 | 40 |
| 8 số | 75 | 74 |
| 9 số | 116 | 124 |
| 10 số | 143 | 147 |
| 11 số | 124 | 135 |
| 12 số | 110 | 81 |
| 13 số | 54 | 63 |
| 14 số | 19 | 20 |
| 15 số | 5 | 6 |
| 16 số | 2 | 2 |
| 17 số | 0 | 1 |
Số lớn là 41–80. Mười số mỗi loại là kỳ cân bằng.
Đầu và đuôi
| Chữ số | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 1617 | 1472 |
| 1 | 1744 | 1418 |
| 2 | 1761 | 1439 |
| 3 | 1790 | 1442 |
| 4 | 1786 | 1417 |
| 5 | 1837 | 1401 |
| 6 | 1810 | 1463 |
| 7 | 1829 | 1402 |
| 8 | 206 | 1505 |
| 9 | – | 1421 |
Số lần về theo chữ số hàng chục (đầu) và chữ số cuối (đuôi). Đầu 0 chỉ có 9 số (01–09), đầu 8 chỉ có số 80, nên hai đầu này về ít hơn.
Tổng 20 số mỗi kỳ
Trung bình 817, nhỏ nhất 525, lớn nhất 1059. Tổng trung bình theo lý thuyết là 810.
| Tổng 20 số | Số kỳ | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| ≤ 690 | 61 | 8,5% |
| 691–750 | 113 | 15,7% |
| 751–810 | 162 | 22,5% |
| 811–870 | 187 | 26,0% |
| 871–930 | 112 | 15,6% |
| > 930 | 84 | 11,7% |