| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13KL - 1KL - 15KL - 9KL - 8KL - 2KL |
|---|---|
| ĐB | 16705 |
| G1 | 76828 |
| G2 | 6506799229 |
| G3 | 374794323185530217422605325473 |
| G4 | 4250773739499814 |
| G5 | 287925340977975203635688 |
| G6 | 864443591 |
| G7 | 59479667 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 30; 31; 34; 37 | 3 | 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 42; 43; 47; 49 | 4 | 14; 34; 64 |
| 5 | 50; 52; 53; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 63; 64; 67; 67 | 6 | 96 |
| 7 | 73; 77; 79; 79 | 7 | 37; 47; 67; 67; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 29; 49; 59; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 01/01/2022 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày