| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14KG - 8KG - 15KG - 5KG - 1KG - 3KG |
|---|---|
| ĐB | 25649 |
| G1 | 31843 |
| G2 | 6377630341 |
| G3 | 770265203169174104208524847765 |
| G4 | 7724925049781010 |
| G5 | 445520080620788555654045 |
| G6 | 554144596 |
| G7 | 42518172 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 20; 20; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 31; 41; 51; 81 |
| 2 | 20; 20; 24; 26 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 31 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 42; 43; 44; 45; 48; 49 | 4 | 24; 44; 54; 74 |
| 5 | 50; 51; 54; 55 | 5 | 45; 55; 65; 65; 85 |
| 6 | 65; 65 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 72; 74; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 85 | 8 | 08; 48; 78 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 03/01/2022 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày