| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10LE - 9LE - 8LE - 11LE - 12LE - 15LE |
|---|---|
| ĐB | 87219 |
| G1 | 88795 |
| G2 | 6188771870 |
| G3 | 363999917644895481448966583781 |
| G4 | 1226368130513591 |
| G5 | 136885120613914089747483 |
| G6 | 313104436 |
| G7 | 30878075 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30; 40; 70; 80 |
| 1 | 12; 13; 13; 19 | 1 | 51; 81; 81; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 36 | 3 | 13; 13; 83 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 51 | 5 | 65; 75; 95; 95 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 26; 36; 76 |
| 7 | 70; 74; 75; 76 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 80; 81; 81; 83; 87; 87 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 95; 95; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 356 kỳ từ 28/01/2022 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày