| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3LD - 17LD - 8LD - 4LD - 20LD - 9LD - 13LD - 12LD |
|---|---|
| ĐB | 76479 |
| G1 | 25766 |
| G2 | 7219411034 |
| G3 | 400982900640715615843991124856 |
| G4 | 3454369357237638 |
| G5 | 584207899534038813272320 |
| G6 | 134548571 |
| G7 | 35264803 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 20; 23; 26; 27 | 2 | 42 |
| 3 | 34; 34; 34; 35; 38 | 3 | 03; 23; 93 |
| 4 | 42; 48; 48 | 4 | 34; 34; 34; 54; 84; 94 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 26; 56; 66 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 84; 88; 89 | 8 | 38; 48; 48; 88; 98 |
| 9 | 93; 94; 98 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 356 kỳ từ 29/01/2022 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày