| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11MZ - 8MZ - 5MZ - 4MZ - 6MZ - 9MZ |
|---|---|
| ĐB | 60755 |
| G1 | 35682 |
| G2 | 2993463527 |
| G3 | 368699325418961791876657451138 |
| G4 | 9942370808793794 |
| G5 | 130097704034690217309819 |
| G6 | 104606619 |
| G7 | 51199089 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04; 06; 08 | 0 | 00; 30; 70; 90 |
| 1 | 19; 19; 19 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 42; 82 |
| 3 | 30; 34; 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 04; 34; 34; 54; 74; 94 |
| 5 | 51; 54; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 74; 79 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 90; 94 | 9 | 19; 19; 19; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 358 kỳ từ 04/02/2022 đến 02/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày