Phạm vi 06/09/2026 – 04/11/2026: 60 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
Kép cùng về
Hai số khác nhau cùng có mặt trong một kỳ của cùng đài. Mỗi cặp chỉ tính một lần mỗi kỳ, kể cả khi số về nhiều nháy. Bấm “Xem các kỳ” để đối chiếu.
45 dòng phù hợp · 50 dòng mỗi trang · Tính trên toàn bộ kỳ đầy đủ trong khoảng chọn (tối đa 366 ngày).
| Cặp số | Cùng về (kỳ) | Chi tiết |
|---|---|---|
| 22-44 | 7 |
Xem các kỳ
|
| 33-99 | 7 |
Xem các kỳ
|
| 44-66 | 7 |
Xem các kỳ
|
| 00-11 | 6 |
Xem các kỳ
|
| 22-33 | 6 |
Xem các kỳ
|
| 33-44 | 6 |
Xem các kỳ
|
| 55-66 | 6 |
Xem các kỳ
|
| 11-55 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 11-88 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 33-66 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 33-77 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 44-55 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 44-99 | 5 |
Xem các kỳ
|
| 00-22 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 11-33 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 11-44 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 11-66 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 11-77 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 66-77 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 66-99 | 4 |
Xem các kỳ
|
| 00-33 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 00-44 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 00-55 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 00-88 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 11-22 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 11-99 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 22-66 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 22-88 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 22-99 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 33-55 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 33-88 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 55-77 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 55-99 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 88-99 | 3 |
Xem các kỳ
|
| 00-66 | 2 |
Xem các kỳ
|
| 00-77 | 2 |
Xem các kỳ
|
| 00-99 | 2 |
Xem các kỳ
|
| 55-88 | 2 |
Xem các kỳ
|
| 77-99 | 2 |
Xem các kỳ
|
| 22-55 | 1 |
Xem các kỳ
|
| 22-77 | 1 |
Xem các kỳ
|
| 44-77 | 1 |
Xem các kỳ
|
| 44-88 | 1 |
Xem các kỳ
|
| 66-88 | 1 |
Xem các kỳ
|
| 77-88 | 1 |
Xem các kỳ
|
Cách đọc
Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.