Phạm vi 07/11/2016 – 04/11/2026: 3585 kỳ quay đầy đủ đã nhập. Chu kỳ tính theo kỳ quay quan sát được; ngày thiếu dữ liệu không được tính là ngày nghỉ. Thống kê mô tả lịch sử, không dự báo kết quả.
ĐB kỳ sau những lần hai số cuối ĐB là 46
ĐB kỳ gần nhất 53046 (Bắc Ninh, 04/11/2026). Từ 07/11/2016 đến 04/11/2026 có 33 lần hai số cuối ĐB là 46 và đã có kỳ quay tiếp theo.
Hai số cuối ĐB kỳ sau về nhiều nhất
Chạm của ĐB kỳ sau
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 4 | 4 | 7 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 3 |
| Đuôi | 5 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 3 | 1 | 3 |
Các lần về và kỳ quay kế tiếp
| Ngày | Đài | ĐB | Kỳ sau | ĐB kỳ sau |
|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Quảng Ninh | 74446 | 04/11/2026 | 53046 |
| 22/03/2026 | Thái Bình | 58646 | 23/03/2026 | 77514 |
| 19/09/2025 | Hải Phòng | 29846 | 20/09/2025 | 86590 |
| 15/09/2025 | Hà Nội | 95946 | 16/09/2025 | 17705 |
| 26/01/2025 | Thái Bình | 20446 | 27/01/2025 | 31409 |
| 03/12/2024 | Quảng Ninh | 67746 | 04/12/2024 | 34086 |
| 06/11/2024 | Bắc Ninh | 53346 | 07/11/2024 | 47813 |
| 15/08/2024 | Hà Nội | 72146 | 16/08/2024 | 82327 |
| 29/01/2024 | Hà Nội | 75346 | 30/01/2024 | 08524 |
| 01/07/2023 | Nam Định | 90746 | 02/07/2023 | 57123 |
| 09/05/2023 | Quảng Ninh | 58546 | 10/05/2023 | 97996 |
| 02/11/2022 | Bắc Ninh | 67246 | 03/11/2022 | 66819 |
| 16/10/2022 | Thái Bình | 35546 | 17/10/2022 | 15677 |
| 28/09/2022 | Bắc Ninh | 41946 | 29/09/2022 | 92129 |
| 22/06/2022 | Bắc Ninh | 50846 | 23/06/2022 | 97140 |
| 09/12/2021 | Hà Nội | 34346 | 10/12/2021 | 25206 |
| 27/10/2021 | Bắc Ninh | 92046 | 28/10/2021 | 47069 |
| 08/07/2021 | Hà Nội | 10346 | 09/07/2021 | 70060 |
| 14/06/2021 | Hà Nội | 18146 | 15/06/2021 | 27483 |
| 16/01/2021 | Nam Định | 12046 | 17/01/2021 | 55095 |
| 10/01/2021 | Thái Bình | 48146 | 11/01/2021 | 05507 |
| 26/10/2020 | Hà Nội | 77946 | 27/10/2020 | 45538 |
| 27/09/2020 | Thái Bình | 37546 | 28/09/2020 | 96331 |
| 16/05/2020 | Nam Định | 75146 | 17/05/2020 | 76380 |
| 26/02/2020 | Bắc Ninh | 23146 | 27/02/2020 | 26422 |
| 10/10/2019 | Hà Nội | 44946 | 11/10/2019 | 16768 |
| 18/09/2019 | Bắc Ninh | 10846 | 19/09/2019 | 80620 |
| 29/05/2019 | Bắc Ninh | 19146 | 30/05/2019 | 47625 |
| 16/04/2018 | Hà Nội | 20546 | 17/04/2018 | 83064 |
| 03/04/2018 | Quảng Ninh | 85446 | 04/04/2018 | 64482 |
| 19/09/2017 | Quảng Ninh | 68546 | 20/09/2017 | 07873 |
| 03/06/2017 | Nam Định | 40346 | 04/06/2017 | 38585 |
| 08/04/2017 | Nam Định | 99346 | 09/04/2017 | 23716 |
Ngày 05/11 những năm trước
| Ngày | Đài | Giải Đặc Biệt |
|---|---|---|
| 05/11/2025 | Bắc Ninh | 40843 |
| 05/11/2024 | Quảng Ninh | 91426 |
| 05/11/2023 | Thái Bình | 13484 |
| 05/11/2022 | Nam Định | 33487 |
| 05/11/2021 | Hải Phòng | 66152 |
| 05/11/2020 | Hà Nội | 96225 |
| 05/11/2019 | Quảng Ninh | 63990 |
| 05/11/2018 | Hà Nội | 01524 |
| 05/11/2017 | Thái Bình | 90260 |
Bảng chỉ tổng hợp các kỳ đã quay; kỳ sau của một đài là lần mở thưởng kế tiếp của chính đài đó. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu này không dự báo kỳ tới.
Cách đọc
Số liệu được tính từ các kỳ quay đầy đủ đã lưu trong khoảng ngày đã chọn. Chọn miền, đài và khoảng ngày rồi bấm Xem để tính lại; bấm vào một bộ số để xem lịch sử của nó.
Số liệu mô tả các kỳ đã qua; mỗi kỳ quay độc lập, không dùng để dự báo kết quả.