| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14KE - 8KE - 13KE - 15KE - 1KE - 9KE |
|---|---|
| ĐB | 76191 |
| G1 | 12810 |
| G2 | 1145874967 |
| G3 | 712358649802353796917963503257 |
| G4 | 6925451257267634 |
| G5 | 377884419916111195976530 |
| G6 | 165396516 |
| G7 | 65619127 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 11; 12; 16; 16 | 1 | 11; 41; 61; 91; 91; 91 |
| 2 | 25; 26; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 34; 35; 35 | 3 | 53 |
| 4 | 41 | 4 | 34 |
| 5 | 53; 57; 58 | 5 | 25; 35; 35; 65; 65 |
| 6 | 61; 65; 65; 67 | 6 | 16; 16; 26; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 67; 97 |
| 8 | - | 8 | 58; 78; 98 |
| 9 | 91; 91; 91; 96; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 05/01/2022 đến 05/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày