| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5LY - 8LY - 15LY - 11LY - 6LY - 10LY |
|---|---|
| ĐB | 04942 |
| G1 | 31511 |
| G2 | 9691535210 |
| G3 | 183523401718642365318439283681 |
| G4 | 3310788020415685 |
| G5 | 854918973789657605607094 |
| G6 | 001655214 |
| G7 | 97791274 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 10; 60; 80 |
| 1 | 10; 10; 11; 12; 14; 15; 17 | 1 | 01; 11; 31; 41; 81 |
| 2 | - | 2 | 12; 42; 42; 52; 92 |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 41; 42; 42; 49 | 4 | 14; 74; 94 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 15; 55; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 76 |
| 7 | 74; 76; 79 | 7 | 17; 97; 97 |
| 8 | 80; 81; 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 92; 94; 97; 97 | 9 | 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 11/01/2022 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày