| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10LP - 3LP - 13LP - 1LP - 12LP - 15LP |
|---|---|
| ĐB | 62857 |
| G1 | 24246 |
| G2 | 6512222745 |
| G3 | 904403354005110780187149753655 |
| G4 | 1463186344825932 |
| G5 | 234291019125911694359550 |
| G6 | 915320074 |
| G7 | 26235796 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 20; 40; 40; 50 |
| 1 | 10; 15; 16; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 22; 23; 25; 26 | 2 | 22; 32; 42; 82 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 23; 63; 63 |
| 4 | 40; 40; 42; 45; 46 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 55; 57; 57 | 5 | 15; 25; 35; 45; 55 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 16; 26; 46; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 57; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 18 |
| 9 | 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 19/01/2022 đến 19/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày