| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12LS - 4LS - 14LS - 13LS - 15LS - 8LS |
|---|---|
| ĐB | 48260 |
| G1 | 83587 |
| G2 | 7932424955 |
| G3 | 976980347479118277216776660068 |
| G4 | 9999279384238738 |
| G5 | 623271567587106767796885 |
| G6 | 456695805 |
| G7 | 53077123 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 60 |
| 1 | 18 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 23; 23; 24 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 23; 23; 53; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 74 |
| 5 | 53; 55; 56; 56 | 5 | 05; 55; 85; 95 |
| 6 | 60; 66; 67; 68 | 6 | 56; 56; 66 |
| 7 | 71; 74; 79 | 7 | 07; 67; 87; 87 |
| 8 | 85; 87; 87 | 8 | 18; 38; 68; 98 |
| 9 | 93; 95; 98; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 16/01/2022 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày