| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4KH - 2KH - 6KH - 8KH - 3KH - 5KH |
|---|---|
| ĐB | 49265 |
| G1 | 43459 |
| G2 | 1240710068 |
| G3 | 359347138325973927323393809386 |
| G4 | 2697983282910173 |
| G5 | 881370773452504216168189 |
| G6 | 194469503 |
| G7 | 82168045 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 13; 16; 16 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 32; 42; 52; 82 |
| 3 | 32; 32; 34; 38 | 3 | 03; 13; 73; 73; 83 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 65; 68; 69 | 6 | 16; 16; 86 |
| 7 | 73; 73; 77 | 7 | 07; 77; 97 |
| 8 | 80; 82; 83; 86; 89 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 91; 94; 97 | 9 | 59; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 02/01/2022 đến 02/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày