| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6KF - 10KF - 5KF - 13KF - 14KF - 2KF |
|---|---|
| ĐB | 75757 |
| G1 | 40631 |
| G2 | 5632649667 |
| G3 | 351795010527248591076008212549 |
| G4 | 5039383146907943 |
| G5 | 709432076892775711328909 |
| G6 | 970784420 |
| G7 | 14837925 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 07; 09 | 0 | 20; 70; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 31 |
| 2 | 20; 25; 26 | 2 | 32; 82; 92 |
| 3 | 31; 31; 32; 39 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | 57; 57 | 5 | 05; 25 |
| 6 | 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 79; 79 | 7 | 07; 07; 57; 57; 67 |
| 8 | 82; 83; 84 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 92; 94 | 9 | 09; 39; 49; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 04/01/2022 đến 04/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày