| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4KC - 2KC - 6KC - 9KC - 14KC - 10KC |
|---|---|
| ĐB | 39597 |
| G1 | 20448 |
| G2 | 9837545648 |
| G3 | 558509707925197017956958807835 |
| G4 | 1913801552413912 |
| G5 | 772257060051105033774923 |
| G6 | 710696135 |
| G7 | 95120593 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 10; 50; 50 |
| 1 | 10; 12; 12; 13; 15 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 12; 12; 22 |
| 3 | 35; 35 | 3 | 13; 23; 93 |
| 4 | 41; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 51 | 5 | 05; 15; 35; 35; 75; 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 96 |
| 7 | 75; 77; 79 | 7 | 77; 97; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 48; 48; 88 |
| 9 | 93; 95; 95; 96; 97; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 07/01/2022 đến 07/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày