| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 22LH - 25LH - 1LH - 7LH - 10LH - 13LH - 18LH - 19LH - 2LH - 23LH |
|---|---|
| ĐB | 52371 |
| G1 | 45082 |
| G2 | 8747355003 |
| G3 | 446561864737207712635195558209 |
| G4 | 7943292819104411 |
| G5 | 414803405084571276541849 |
| G6 | 083687637 |
| G7 | 07182955 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07; 07; 09 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 12; 18 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 37 | 3 | 03; 43; 63; 73; 83 |
| 4 | 40; 43; 47; 48; 49 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 54; 55; 55; 56 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 63 | 6 | 56 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 07; 07; 37; 47; 87 |
| 8 | 82; 83; 84; 87 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | - | 9 | 09; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 356 kỳ từ 25/01/2022 đến 25/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày