| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11LG - 5LG - 4LG - 12LG - 8LG - 1LG |
|---|---|
| ĐB | 34164 |
| G1 | 21642 |
| G2 | 8533153702 |
| G3 | 366784966296488707572118372285 |
| G4 | 2204434490259940 |
| G5 | 375346089088773159346916 |
| G6 | 100874364 |
| G7 | 32604620 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04; 08 | 0 | 00; 20; 40; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 31; 31 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 02; 32; 42; 62 |
| 3 | 31; 31; 32; 34 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 40; 42; 44; 46 | 4 | 04; 34; 44; 64; 64; 74 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 60; 62; 64; 64 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 83; 85; 88; 88 | 8 | 08; 78; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 356 kỳ từ 26/01/2022 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày