| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3KA - 6KA - 14KA - 11KA - 1KA - 8KA |
|---|---|
| ĐB | 78014 |
| G1 | 16270 |
| G2 | 2415926757 |
| G3 | 497673843802952131276171161184 |
| G4 | 9459215723263734 |
| G5 | 422577652017621196890717 |
| G6 | 747254703 |
| G7 | 91863015 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 11; 11; 14; 15; 17; 17 | 1 | 11; 11; 91 |
| 2 | 25; 26; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 34; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 34; 54; 84 |
| 5 | 52; 54; 57; 57; 59; 59 | 5 | 15; 25; 65 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 17; 27; 47; 57; 57; 67 |
| 8 | 84; 86; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 91 | 9 | 59; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 09/01/2022 đến 09/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày