| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16LK - 9LK - 6LK - 17LK - 2LK - 19LK - 3LK - 14LK |
|---|---|
| ĐB | 91869 |
| G1 | 62613 |
| G2 | 8956117438 |
| G3 | 797106869348902083009203867549 |
| G4 | 2455108538005406 |
| G5 | 113880583367204616020067 |
| G6 | 216832186 |
| G7 | 18368259 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 02; 06 | 0 | 00; 00; 10 |
| 1 | 10; 13; 16; 18 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 32; 82 |
| 3 | 32; 36; 38; 38; 38 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 58; 59 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 61; 67; 67; 69 | 6 | 06; 16; 36; 46; 86 |
| 7 | - | 7 | 67; 67 |
| 8 | 82; 85; 86 | 8 | 18; 38; 38; 38; 58 |
| 9 | 93 | 9 | 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 20/01/2022 đến 20/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày