| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11LX - 8LX - 15LX - 12LX - 4LX - 10LX |
|---|---|
| ĐB | 18452 |
| G1 | 99849 |
| G2 | 2762191955 |
| G3 | 093193462529740284309777944856 |
| G4 | 2502388431185818 |
| G5 | 543478824474038376943970 |
| G6 | 122547305 |
| G7 | 47298500 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05 | 0 | 00; 30; 40; 70 |
| 1 | 18; 18; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 22; 25; 29 | 2 | 02; 22; 52; 82 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 47; 47; 49 | 4 | 34; 74; 84; 94 |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 05; 25; 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 70; 74; 79 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 82; 83; 84; 85 | 8 | 18; 18 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 29; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 12/01/2022 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày