| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10LR - 11LR - 15LR - 5LR - 2LR - 8LR |
|---|---|
| ĐB | 53363 |
| G1 | 01443 |
| G2 | 0256917053 |
| G3 | 875864619221006195488653933921 |
| G4 | 7295340105826328 |
| G5 | 444325178199752279363211 |
| G6 | 197642529 |
| G7 | 35290455 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 17 | 1 | 01; 11; 21 |
| 2 | 21; 22; 28; 29; 29 | 2 | 22; 42; 82; 92 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | 43; 43; 53; 63 |
| 4 | 42; 43; 43; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 55; 95 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 06; 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 97 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 92; 95; 97; 99 | 9 | 29; 29; 39; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 17/01/2022 đến 17/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày