| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16LU - 3LU - 6LU - 15LU - 11LU - 19LU - 4LU - 17LU |
|---|---|
| ĐB | 62940 |
| G1 | 27086 |
| G2 | 8483042992 |
| G3 | 261772824086842549345301611166 |
| G4 | 1213737583751727 |
| G5 | 073730181279243556965434 |
| G6 | 949318656 |
| G7 | 02348281 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30; 40; 40 |
| 1 | 13; 16; 18; 18 | 1 | 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 42; 82; 92 |
| 3 | 30; 34; 34; 34; 35; 37 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 40; 42; 49 | 4 | 34; 34; 34 |
| 5 | 56 | 5 | 35; 75; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 56; 66; 86; 96 |
| 7 | 75; 75; 77; 79 | 7 | 27; 37; 77 |
| 8 | 81; 82; 86 | 8 | 18; 18 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 14/01/2022 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày