| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4LQ - 11LQ - 1LQ - 12LQ - 6LQ - 14LQ |
|---|---|
| ĐB | 45282 |
| G1 | 76552 |
| G2 | 5189350516 |
| G3 | 927646886666740517523733504030 |
| G4 | 3342440570053904 |
| G5 | 355675800501238142603127 |
| G6 | 926295635 |
| G7 | 69043586 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/01/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 04; 05; 05 | 0 | 30; 40; 60; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 26; 27 | 2 | 42; 52; 52; 82 |
| 3 | 30; 35; 35; 35 | 3 | 93 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 04; 04; 64 |
| 5 | 52; 52; 56 | 5 | 05; 05; 35; 35; 35; 95 |
| 6 | 60; 64; 66; 69 | 6 | 16; 26; 56; 66; 86 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 80; 81; 82; 86 | 8 | - |
| 9 | 93; 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 18/01/2022 đến 18/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày