| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1MC - 8MC - 13MC - 11MC - 9MC - 10MC - 2MC - 19MC |
|---|---|
| ĐB | 32775 |
| G1 | 01606 |
| G2 | 4185466216 |
| G3 | 478851484759176856388740986316 |
| G4 | 2432681672739680 |
| G5 | 724865589717984976632831 |
| G6 | 465167833 |
| G7 | 96414268 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 16; 16; 16; 17 | 1 | 31; 41 |
| 2 | - | 2 | 32; 42 |
| 3 | 31; 32; 33; 38 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | 41; 42; 47; 48; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 65; 75; 85 |
| 6 | 63; 65; 67; 68 | 6 | 06; 16; 16; 16; 76; 96 |
| 7 | 73; 75; 76 | 7 | 17; 47; 67 |
| 8 | 80; 85 | 8 | 38; 48; 58; 68 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 20/02/2022 đến 20/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày