| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7MP - 5MP - 6MP - 13MP - 10MP - 9MP |
|---|---|
| ĐB | 98713 |
| G1 | 18834 |
| G2 | 1746078706 |
| G3 | 740436368000185615299403945565 |
| G4 | 5543128840074955 |
| G5 | 404003194862573351628364 |
| G6 | 413063891 |
| G7 | 23311397 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 40; 60; 80 |
| 1 | 13; 13; 13; 19 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23; 29 | 2 | 62; 62 |
| 3 | 31; 33; 34; 39 | 3 | 13; 13; 13; 23; 33; 43; 43; 63 |
| 4 | 40; 43; 43 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 65; 85 |
| 6 | 60; 62; 62; 63; 64; 65 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 07; 97 |
| 8 | 80; 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 11/02/2022 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày