| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7MT - 8MT - 10MT - 14MT - 5MT - 4MT |
|---|---|
| ĐB | 18198 |
| G1 | 71786 |
| G2 | 9030605645 |
| G3 | 572832386472211621995736540880 |
| G4 | 4417419639015992 |
| G5 | 400351865049286117617271 |
| G6 | 484465916 |
| G7 | 44046223 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 04; 06 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 16; 17 | 1 | 01; 11; 61; 61; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 23; 83 |
| 4 | 44; 45; 49 | 4 | 04; 44; 64; 84 |
| 5 | - | 5 | 45; 65; 65 |
| 6 | 61; 61; 62; 64; 65; 65 | 6 | 06; 16; 86; 86; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 83; 84; 86; 86 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 96; 98; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 07/02/2022 đến 07/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày