| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5MG - 11MG - 15MG - 6MG - 13MG - 9MG |
|---|---|
| ĐB | 65243 |
| G1 | 02602 |
| G2 | 5418754495 |
| G3 | 329565366244891906535051174438 |
| G4 | 4653470815398014 |
| G5 | 180565366568257467324978 |
| G6 | 412364314 |
| G7 | 89403486 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 08 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 12; 14; 14 | 1 | 11; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 32; 62 |
| 3 | 32; 34; 36; 38; 39 | 3 | 43; 53; 53 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 14; 14; 34; 64; 74 |
| 5 | 53; 53; 56 | 5 | 05; 95 |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 86; 87; 89 | 8 | 08; 38; 68; 78 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 16/02/2022 đến 16/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày