| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15MQ - 9MQ - 1MQ - 5MQ - 4MQ - 12MQ |
|---|---|
| ĐB | 85120 |
| G1 | 58592 |
| G2 | 5301152879 |
| G3 | 594440099502540804613078827247 |
| G4 | 5157880390174982 |
| G5 | 996442701599483424523287 |
| G6 | 949516442 |
| G7 | 27179053 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 40; 70; 90 |
| 1 | 11; 16; 17; 17 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 42; 52; 82; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 40; 42; 44; 47; 49 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | 52; 53; 57 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 17; 17; 27; 47; 57; 87 |
| 8 | 82; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 92; 95; 99 | 9 | 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 10/02/2022 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày