| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15NV - 9NV - 6NV - 2NV - 1NV - 14NV |
|---|---|
| ĐB | 67360 |
| G1 | 84040 |
| G2 | 0629378613 |
| G3 | 240449119769571296040042826260 |
| G4 | 4048414173415700 |
| G5 | 784164411365960447198308 |
| G6 | 797374706 |
| G7 | 41719063 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 04; 06; 08 | 0 | 00; 40; 60; 60; 90 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 41; 41; 41; 41; 41; 71; 71 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 63; 93 |
| 4 | 40; 41; 41; 41; 41; 41; 44; 48 | 4 | 04; 04; 44; 74 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 60; 60; 63; 65 | 6 | 06 |
| 7 | 71; 71; 74 | 7 | 97; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 28; 48 |
| 9 | 90; 93; 97; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 26/02/2022 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày