| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5MY - 7MY - 8MY - 4MY - 2MY - 6MY |
|---|---|
| ĐB | 52766 |
| G1 | 79512 |
| G2 | 1287400591 |
| G3 | 197395384686931481747597636988 |
| G4 | 9591719495907739 |
| G5 | 989439693811515333493722 |
| G6 | 561446237 |
| G7 | 29672825 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 31; 61; 91; 91 |
| 2 | 22; 25; 28; 29 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 31; 37; 39; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 46; 46; 49 | 4 | 74; 74; 94; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 66; 67; 69 | 6 | 46; 46; 66; 76 |
| 7 | 74; 74; 76 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 90; 91; 91; 94; 94 | 9 | 29; 39; 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 359 kỳ từ 04/02/2022 đến 03/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày