| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3NZ - 1NZ - 5NZ - 8NZ - 11NZ - 15NZ |
|---|---|
| ĐB | 01964 |
| G1 | 74969 |
| G2 | 7947990535 |
| G3 | 345185359067179353060381838858 |
| G4 | 4855985447478734 |
| G5 | 828245496537413266788510 |
| G6 | 438805490 |
| G7 | 03938256 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 06 | 0 | 10; 90; 90 |
| 1 | 10; 18; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32; 82; 82 |
| 3 | 32; 34; 35; 37; 38 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 34; 54; 64 |
| 5 | 54; 55; 56; 58 | 5 | 05; 35; 55 |
| 6 | 64; 69 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 78; 79; 79 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 82; 82 | 8 | 18; 18; 38; 58; 78 |
| 9 | 90; 90; 93 | 9 | 49; 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 23/02/2022 đến 23/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày