| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10MU - 11MU - 1MU - 9MU - 13MU - 6MU |
|---|---|
| ĐB | 35492 |
| G1 | 27386 |
| G2 | 7733113534 |
| G3 | 618928136157325199435218755210 |
| G4 | 2014640932588688 |
| G5 | 937448508320781487100717 |
| G6 | 794635599 |
| G7 | 95566619 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 10; 20; 50 |
| 1 | 10; 10; 14; 14; 17; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 31; 34; 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 14; 34; 74; 94 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 25; 35; 95 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 56; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 86; 87; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 92; 92; 94; 95; 99 | 9 | 09; 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 06/02/2022 đến 06/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày