| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2ME - 14ME - 5ME - 13ME - 8ME - 7ME |
|---|---|
| ĐB | 44971 |
| G1 | 76196 |
| G2 | 8020483379 |
| G3 | 309105692901406784784524515333 |
| G4 | 8607937140392793 |
| G5 | 960241942098535806090472 |
| G6 | 235816121 |
| G7 | 16784636 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 06; 07; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 16; 16 | 1 | 21; 71; 71 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 33; 35; 36; 39 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 35; 45 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 16; 36; 46; 96 |
| 7 | 71; 71; 72; 78; 78; 79 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 58; 78; 78; 98 |
| 9 | 93; 94; 96; 98 | 9 | 09; 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 18/02/2022 đến 18/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày