| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10MF - 5MF - 15MF - 12MF - 1MF - 6MF |
|---|---|
| ĐB | 18435 |
| G1 | 11438 |
| G2 | 3285513679 |
| G3 | 333427650151568929500851060849 |
| G4 | 6599011576377339 |
| G5 | 249860101656541597884332 |
| G6 | 870135891 |
| G7 | 56024094 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 10; 10; 40; 50; 70 |
| 1 | 10; 10; 15; 15 | 1 | 01; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 42 |
| 3 | 32; 35; 35; 37; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 55; 56; 56 | 5 | 15; 15; 35; 35; 55 |
| 6 | 68 | 6 | 56; 56 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 88 | 8 | 38; 68; 88; 98 |
| 9 | 91; 94; 98; 99 | 9 | 39; 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 17/02/2022 đến 17/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày