| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5MN - 12MN - 8MN - 15MN - 13MN - 7MN |
|---|---|
| ĐB | 09841 |
| G1 | 45011 |
| G2 | 9080972174 |
| G3 | 652837547949179377681998020304 |
| G4 | 4317827266868254 |
| G5 | 621626105272759020677968 |
| G6 | 343444603 |
| G7 | 63423513 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | 10; 80; 90 |
| 1 | 10; 11; 13; 16; 17 | 1 | 11; 41 |
| 2 | - | 2 | 42; 72; 72 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 13; 43; 63; 83 |
| 4 | 41; 42; 43; 44 | 4 | 04; 44; 54; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 35 |
| 6 | 63; 67; 68; 68 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 72; 72; 74; 79; 79 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 68; 68 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 12/02/2022 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày