| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10MB - 2MB - 3MB - 6MB - 11MB - 9MB |
|---|---|
| ĐB | 90781 |
| G1 | 00175 |
| G2 | 2088990010 |
| G3 | 740175408656167998088748243934 |
| G4 | 7062078675925032 |
| G5 | 601739101657014739430060 |
| G6 | 762116835 |
| G7 | 08748210 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 10; 10; 10; 60 |
| 1 | 10; 10; 10; 16; 17; 17 | 1 | 81 |
| 2 | - | 2 | 32; 62; 62; 82; 82; 92 |
| 3 | 32; 34; 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 60; 62; 62; 67 | 6 | 16; 86; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 17; 47; 57; 67 |
| 8 | 81; 82; 82; 86; 86; 89 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 92 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 21/02/2022 đến 21/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày