| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2MX - 1MX - 12MX - 8MX - 6MX - 3MX |
|---|---|
| ĐB | 64948 |
| G1 | 04674 |
| G2 | 1688377334 |
| G3 | 127956834765312090388656022314 |
| G4 | 2746847420573300 |
| G5 | 526423631877003324889198 |
| G6 | 104622010 |
| G7 | 77061896 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06 | 0 | 00; 10; 60 |
| 1 | 10; 12; 14; 18 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 33; 34; 38 | 3 | 33; 63; 83 |
| 4 | 46; 47; 48 | 4 | 04; 14; 34; 64; 74; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 63; 64 | 6 | 06; 46; 96 |
| 7 | 74; 74; 77; 77 | 7 | 47; 57; 77; 77 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 18; 38; 48; 88; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 04/02/2022 đến 04/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày