| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2NT - 7NT - 10NT - 8NT - 14NT - 12NT |
|---|---|
| ĐB | 55827 |
| G1 | 39977 |
| G2 | 2071542892 |
| G3 | 885464955801604225894432477100 |
| G4 | 5489239088895750 |
| G5 | 300471600142960442889465 |
| G6 | 590700105 |
| G7 | 36605811 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04; 04; 04; 05 | 0 | 00; 00; 50; 60; 60; 90; 90 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 42; 46 | 4 | 04; 04; 04; 24 |
| 5 | 50; 58; 58 | 5 | 05; 15; 65 |
| 6 | 60; 60; 65 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 77 |
| 8 | 88; 89; 89; 89 | 8 | 58; 58; 88 |
| 9 | 90; 90; 92 | 9 | 89; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 28/02/2022 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày