| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8MA - 11MA - 9MA - 1MA - 12MA - 5MA |
|---|---|
| ĐB | 31357 |
| G1 | 31928 |
| G2 | 4289840056 |
| G3 | 166017881023130095523497872962 |
| G4 | 3230074430622117 |
| G5 | 771158519109579947790060 |
| G6 | 956699903 |
| G7 | 80874409 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 09; 09 | 0 | 10; 30; 30; 60; 80 |
| 1 | 10; 11; 17 | 1 | 01; 11; 51 |
| 2 | 28 | 2 | 52; 62; 62 |
| 3 | 30; 30 | 3 | 03 |
| 4 | 44; 44 | 4 | 44; 44 |
| 5 | 51; 52; 56; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 62; 62 | 6 | 56; 56 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 57; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 28; 78; 98 |
| 9 | 98; 99; 99 | 9 | 09; 09; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 22/02/2022 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày