| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9NR - 6NR - 15NR - 5NR - 8NR - 4NR |
|---|---|
| ĐB | 47577 |
| G1 | 75833 |
| G2 | 9304649671 |
| G3 | 614913054032869720268498398857 |
| G4 | 5202931586969581 |
| G5 | 132745989534672024353282 |
| G6 | 854189175 |
| G7 | 09962353 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 15 | 1 | 71; 81; 91 |
| 2 | 20; 23; 26; 27 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 33; 34; 35 | 3 | 23; 33; 53; 83 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 53; 54; 57 | 5 | 15; 35; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 46; 96; 96 |
| 7 | 71; 75; 77 | 7 | 27; 57; 77 |
| 8 | 81; 82; 83; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 96; 96; 98 | 9 | 09; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 02/03/2022 đến 02/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày