| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4NG - 12NG - 6NG - 9NG - 7NG - 13NG |
|---|---|
| ĐB | 68205 |
| G1 | 60388 |
| G2 | 3250377792 |
| G3 | 691275976469821576093907381374 |
| G4 | 5421333630750339 |
| G5 | 043383775578035507131038 |
| G6 | 147834427 |
| G7 | 51567837 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 21; 21; 51 |
| 2 | 21; 21; 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 33; 34; 36; 37; 38; 39 | 3 | 03; 13; 33; 73 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 64; 74 |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 05; 55; 75 |
| 6 | 64 | 6 | 36; 56 |
| 7 | 73; 74; 75; 77; 78; 78 | 7 | 27; 27; 37; 47; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 38; 78; 78; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 09/03/2022 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày