| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1NQ - 11NQ - 5NQ - 3NQ - 13NQ - 2NQ |
|---|---|
| ĐB | 37856 |
| G1 | 94473 |
| G2 | 5595243597 |
| G3 | 508527104833458280766355328692 |
| G4 | 7866103955572822 |
| G5 | 984824865307939209051663 |
| G6 | 768839057 |
| G7 | 53357797 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 52; 92; 92 |
| 3 | 35; 39; 39 | 3 | 53; 53; 63; 73 |
| 4 | 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 52; 52; 53; 53; 56; 57; 57; 58 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 63; 66; 68 | 6 | 56; 66; 76; 86 |
| 7 | 73; 76; 77 | 7 | 07; 57; 57; 77; 97; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 48; 48; 58; 68 |
| 9 | 92; 92; 97; 97 | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 03/03/2022 đến 03/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày