| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5NM - 2NM - 3NM - 1NM - 4NM - 11NM |
|---|---|
| ĐB | 58118 |
| G1 | 72226 |
| G2 | 9885015773 |
| G3 | 717495163231209501874015845441 |
| G4 | 5688246058430309 |
| G5 | 488693585870741647692711 |
| G6 | 963478989 |
| G7 | 55013762 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09; 09 | 0 | 50; 60; 70 |
| 1 | 11; 16; 18 | 1 | 01; 11; 41 |
| 2 | 26 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 43; 63; 73 |
| 4 | 41; 43; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 55; 58; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 62; 63; 69 | 6 | 16; 26; 86 |
| 7 | 70; 73; 78 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 86; 87; 88; 89 | 8 | 18; 58; 58; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 09; 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 05/03/2022 đến 05/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày