| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11PN - 8PN - 13PN - 15PN - 1PN - 12PN |
|---|---|
| ĐB | 32273 |
| G1 | 26774 |
| G2 | 4744900099 |
| G3 | 420184487934758025735346878759 |
| G4 | 1143458493729795 |
| G5 | 375098852890936409172156 |
| G6 | 114430214 |
| G7 | 74229897 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 90 |
| 1 | 14; 14; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 30 | 3 | 43; 73; 73 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 14; 14; 64; 74; 74; 84 |
| 5 | 50; 56; 58; 59 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 72; 73; 73; 74; 74; 79 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 18; 58; 68; 98 |
| 9 | 90; 95; 97; 98; 99 | 9 | 49; 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 25/03/2022 đến 25/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày