| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11PG - 14PG - 4PG - 2PG - 9PG - 6PG |
|---|---|
| ĐB | 11504 |
| G1 | 13132 |
| G2 | 4382011937 |
| G3 | 910230268633623258164464558918 |
| G4 | 9812866416854375 |
| G5 | 619469399829364042138870 |
| G6 | 374236642 |
| G7 | 17954189 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 40; 70 |
| 1 | 12; 13; 16; 17; 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 23; 23; 29 | 2 | 12; 32; 42 |
| 3 | 32; 36; 37; 39 | 3 | 13; 23; 23 |
| 4 | 40; 41; 42; 45 | 4 | 04; 64; 74; 94 |
| 5 | - | 5 | 45; 75; 85; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 16; 36; 86 |
| 7 | 70; 74; 75 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 85; 86; 89 | 8 | 18 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 29; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 30/03/2022 đến 30/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày