| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11NK - 6NK - 4NK - 2NK - 12NK - 13NK |
|---|---|
| ĐB | 75877 |
| G1 | 08692 |
| G2 | 8736131241 |
| G3 | 060558707397510525845253903248 |
| G4 | 9565528584303314 |
| G5 | 466663787540200068231143 |
| G6 | 444841655 |
| G7 | 00043845 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04 | 0 | 00; 00; 10; 30; 40 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 41; 41; 61 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 38; 39 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 40; 41; 41; 43; 44; 45; 48 | 4 | 04; 14; 44; 84 |
| 5 | 55; 55 | 5 | 45; 55; 55; 65; 85 |
| 6 | 61; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 38; 48; 78 |
| 9 | 92 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 07/03/2022 đến 07/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày